Biểu thức 8: "y" equals left bracket, negative 1 , 1 , right bracket left brace, "x" less than 0 , right bracey=−1,1x<0
8
Biểu thức 9: "y" equals 0 left brace, "x" less than 1 , right bracey=0x<1
9
Biểu thức 10: left parenthesis, sin left parenthesis, 2 "a" , right parenthesis times "t" , cos left parenthesis, 2 "a" , right parenthesis times "t" plus left parenthesis, 1 minus "t" , right parenthesis , right parenthesissin2a·t,cos2a·t+1−t
miền t Cực tiểu: 00
less than or equal to "t" less than or equal to≤t≤
miền t Cực đại: 11
10
Biểu thức 11: left parenthesis, negative sin left parenthesis, 2 "a" , right parenthesis times "t" , negative cos left parenthesis, 2 "a" , right parenthesis times "t" minus left parenthesis, 1 minus "t" , right parenthesis , right parenthesis−sin2a·t,−cos2a·t−1−t
miền t Cực tiểu: 00
less than or equal to "t" less than or equal to≤t≤
miền t Cực đại: 11
11
Biểu thức 12: left parenthesis, cos left parenthesis, "a" , right parenthesis times "t" , negative sin left parenthesis, "a" , right parenthesis times "t" , right parenthesiscosa·t,−sina·t
miền t Cực tiểu: negative 1−1
less than or equal to "t" less than or equal to≤t≤
miền t Cực đại: 11
12
Biểu thức 13: left parenthesis, cos left parenthesis, pi minus 2 "a" , right parenthesis times "t" plus left parenthesis, 1 minus "t" , right parenthesis , sin left parenthesis, pi minus 2 "a" , right parenthesis times "t" , right parenthesiscosπ−2a·t+1−t,sinπ−2a·t
miền t Cực tiểu: 00
less than or equal to "t" less than or equal to≤t≤
miền t Cực đại: 11
13
Biểu thức 14: left parenthesis, cos left parenthesis, 2 "a" , right parenthesis times "t" minus left parenthesis, 1 minus "t" , right parenthesis , negative sin left parenthesis, 2 "a" , right parenthesis times "t" , right parenthesiscos2a·t−1−t,−sin2a·t
miền t Cực tiểu: 00
less than or equal to "t" less than or equal to≤t≤
miền t Cực đại: 11
14
Biểu thức 15:
15
16
cung cấp bởi
cung cấp bởi
"x"x
"y"y
"a" squareda2
"a" Superscript, "b" , Baselineab
77
88
99
over÷
chức năng
((
))
less than<
greater than>
44
55
66
times×
| "a" ||a|
,,
less than or equal to≤
greater than or equal to≥
11
22
33
negative−
A B C
StartRoot, , EndRoot
piπ
00
..
equals=
positive+
hoặc
để lưu đồ thị của bạn!
Đồ thị mới
Ví dụ
Đường thẳng: Dạng có hệ số góc và tung độ gốc
ví dụ
Đường thẳng: Dạng đi qua một điểm và có hệ số góc cho sẵn