Biểu thức 4: "y" squared plus "x" squared equals 2y2+x2=2
4
Biểu thức 5: "y" squared minus "x" squared equals 2y2−x2=2
5
Biểu thức 6: StartRoot, 2 , EndRoot "z" Subscript, "m" "u" "l" , Baseline left parenthesis, "z" Subscript, "u" "c" "a" , Baseline left parenthesis, StartFraction, pi Over 4 , EndFraction , right parenthesis , left parenthesis, "t" , StartRoot, "t" squared minus 1 , EndRoot , right parenthesis , right parenthesis2zmulzucaπ4,t,t2−1
miền t Cực tiểu: negative 8−8
less than or equal to "t" less than or equal to≤t≤
miền t Cực đại: 88
6
Biểu thức 7: StartRoot, 2 , EndRoot left parenthesis, "t" , StartRoot, "t" squared minus 1 , EndRoot , right parenthesis2t,t2−1
miền t Cực tiểu: negative 8−8
less than or equal to "t" less than or equal to≤t≤
miền t Cực đại: 88
7
8
cung cấp bởi
cung cấp bởi
"x"x
"y"y
"a" squareda2
"a" Superscript, "b" , Baselineab
77
88
99
over÷
chức năng
((
))
less than<
greater than>
44
55
66
times×
| "a" ||a|
,,
less than or equal to≤
greater than or equal to≥
11
22
33
negative−
A B C
StartRoot, , EndRoot
piπ
00
..
equals=
positive+
hoặc
để lưu đồ thị của bạn!
Đồ thị mới
Ví dụ
Đường thẳng: Dạng có hệ số góc và tung độ gốc
ví dụ
Đường thẳng: Dạng đi qua một điểm và có hệ số góc cho sẵn