Biểu thức 11: "j" equals StartAbsoluteValue, left parenthesis, "l" minus 990 , right parenthesis , EndAbsoluteValuej=l−990
11
Biểu thức 12: "x" squared plus "y" squared times 4 equals "g" squaredx2+y2·4=g2
12
Biểu thức 13: left parenthesis, sin left parenthesis, StartFraction, left parenthesis, "a" minus 45 , right parenthesis times pi Over 180 , EndFraction , right parenthesis times "g" , StartFraction, cos left parenthesis, StartNestedFraction, left parenthesis, "a" minus 45 , right parenthesis times pi NestedOver 180 , EndNestedFraction , right parenthesis times "g" Over 2 , EndFraction , right parenthesis , left parenthesis, 0 , 0 , right parenthesissina−45·π180·g,cosa−45·π180·g2,0,0
13
Biểu thức 14: "w" equals cosine left parenthesis, StartFraction, left parenthesis, 0 minus 45 , right parenthesis times pi Over 180 , EndFraction , right parenthesis times left parenthesis, 990 , right parenthesisw=cos0−45·π180·990
14
Biểu thức 15: "v" equals cosine left parenthesis, StartFraction, left parenthesis, 0 minus 45 , right parenthesis times pi Over 180 , EndFraction , right parenthesis times left parenthesis, "g" , right parenthesisv=cos0−45·π180·g
15
Biểu thức 16: "x" squared plus "y" squared equals "l" squaredx2+y2=l2
16
Biểu thức 17: "B" equals StartRoot, ( sin left parenthesis, StartFraction, left parenthesis, "a" minus 45 , right parenthesis times pi Over 180 , EndFraction , right parenthesis times 45 ) squared plus ( 31.8 2 ) squared , EndRootB=(sina−45·π180·45)2+(31.82)2
17
Biểu thức 18:
18
19
cung cấp bởi
cung cấp bởi
"x"x
"y"y
"a" squareda2
"a" Superscript, "b" , Baselineab
77
88
99
over÷
chức năng
((
))
less than<
greater than>
44
55
66
times×
| "a" ||a|
,,
less than or equal to≤
greater than or equal to≥
11
22
33
negative−
A B C
StartRoot, , EndRoot
piπ
00
..
equals=
positive+
hoặc
để lưu đồ thị của bạn!
Đồ thị mới
Ví dụ
Đường thẳng: Dạng có hệ số góc và tung độ gốc
ví dụ
Đường thẳng: Dạng đi qua một điểm và có hệ số góc cho sẵn