Biểu thức 14: "x" equals 3.9 7 left brace, negative 13.8 greater than "y" greater than negative 19 , right bracex=3.97−13.8>y>−19
14
Biểu thức 15: "x" equals negative 3.9 7 left brace, negative 13.8 greater than "y" greater than negative 19 , right bracex=−3.97−13.8>y>−19
15
Biểu thức 16: negative StartFraction, 1 Over 12 , EndFraction "x" squared plus 10.7 left brace, negative 4.7 5 less than "x" less than 4.8 , right brace−112x2+10.7−4.75<x<4.8
16
Biểu thức 17: "y" equals negative StartAbsoluteValue, 3 "x" minus 17 , EndAbsoluteValue plus 11 left brace, 4.9 less than "x" less than 6.9 , right bracey=−3x−17+114.9<x<6.9
17
Biểu thức 18: "y" equals negative StartAbsoluteValue, 3 "x" plus 17 , EndAbsoluteValue plus 11 left brace, negative 4.9 greater than "x" greater than negative 6.9 , right bracey=−3x+17+11−4.9>x>−6.9
18
Biểu thức 19: "y" equals 9.8 left brace, negative 4 less than "x" less than 4 , right bracey=9.8−4<x<4
19
Biểu thức 20: "y" equals negative 19 left brace, negative 3.9 greater than "x" greater than negative 10 , right bracey=−19−3.9>x>−10
20
Biểu thức 21: "y" equals negative 19 left brace, 3.9 less than "x" less than 10 , right bracey=−193.9<x<10
21
Biểu thức 22: "y" equals StartFraction, 1 Over 3.6 , EndFraction "x" minus 16.2 left brace, negative 6.2 3 greater than "x" greater than negative 10.0 6 , right bracey=13.6x−16.2−6.23>x>−10.06
22
Biểu thức 23: "y" equals negative StartFraction, 1 Over 3.6 , EndFraction "x" minus 16.2 left brace, 6.2 3 less than "x" less than 10.0 6 , right bracey=−13.6x−16.26.23<x<10.06
23
Biểu thức 24: "x" equals negative 1 "y" squared plus 14 left brace, 9.7 2 less than "x" , right bracex=−1y2+149.72<x
24
Biểu thức 25: "x" equals negative 1 half "y" squared plus 17 left brace, 9.2 3 less than "x" , right bracex=−12y2+179.23<x
25
Biểu thức 26: "x" equals 1 half "y" squared minus 17 left brace, negative 9.2 3 greater than "x" , right bracex=12y2−17−9.23>x
26
Biểu thức 27: "x" equals 1 "y" squared minus 14 left brace, negative 9.7 2 greater than "x" , right bracex=1y2−14−9.72>x
27
28
cung cấp bởi
cung cấp bởi
"x"x
"y"y
"a" squareda2
"a" Superscript, "b" , Baselineab
77
88
99
over÷
chức năng
((
))
less than<
greater than>
44
55
66
times×
| "a" ||a|
,,
less than or equal to≤
greater than or equal to≥
11
22
33
negative−
A B C
StartRoot, , EndRoot
piπ
00
..
equals=
positive+
hoặc
để lưu đồ thị của bạn!
Đồ thị mới
Ví dụ
Đường thẳng: Dạng có hệ số góc và tung độ gốc
ví dụ
Đường thẳng: Dạng đi qua một điểm và có hệ số góc cho sẵn