Biểu thức 8: "f" equals StartFraction, "a" Over "a" squared plus "b" squared , EndFractionf=aa2+b2
equals=
negative 0.4 1 1 4 3 7 2 9 3 1 4 1−0.411437293141
8
Biểu thức 9: "g" equals StartFraction, "b" Over "a" squared plus "b" squared , EndFractiong=ba2+b2
equals=
0.4 0 3 1 4 2 1 8 6 4 2 40.403142186424
9
Biểu thức 10: "u" equals StartFraction, "d" minus "g" plus StartNestedFraction, "f" squared minus "a" squared NestedOver "b" minus "g" , EndNestedFraction minus StartNestedFraction, "c" squared minus "a" squared NestedOver "b" minus "d" , EndNestedFraction Over 2 StartNestedFraction, "f" minus "a" NestedOver "b" minus "g" , EndNestedFraction minus 2 StartNestedFraction, "c" minus "a" NestedOver "b" minus "d" , EndNestedFraction , EndFractionu=d−g+f2−a2b−g−c2−a2b−d2f−ab−g−2c−ab−d
equals=
0.1 4 0 8 1 8 5 3 2 7 5 30.140818532753
10
Biểu thức 11: "v" equals StartFraction, "f" minus "a" Over "b" minus "g" , EndFraction left parenthesis, "u" minus StartFraction, "a" plus "f" Over 2 , EndFraction , right parenthesis plus StartFraction, "b" plus "g" Over 2 , EndFractionv=f−ab−gu−a+f2+b+g2
equals=
1.7 9 5 4 9 5 8 6 8 8 21.79549586882
11
Biểu thức 12: left parenthesis, "x" minus "u" , right parenthesis squared plus left parenthesis, "y" minus "v" , right parenthesis squared equals left parenthesis, "a" minus "u" , right parenthesis squared plus left parenthesis, "b" minus "v" , right parenthesis squared left brace, "x" squared plus "y" squared less than 1 , right bracex−u2+y−v2=a−u2+b−v2x2+y2<1
12
13
cung cấp bởi
cung cấp bởi
"x"x
"y"y
"a" squareda2
"a" Superscript, "b" , Baselineab
77
88
99
over÷
chức năng
((
))
less than<
greater than>
44
55
66
times×
| "a" ||a|
,,
less than or equal to≤
greater than or equal to≥
11
22
33
negative−
A B C
StartRoot, , EndRoot
piπ
00
..
equals=
positive+
hoặc
để lưu đồ thị của bạn!
Đồ thị mới
Ví dụ
Đường thẳng: Dạng có hệ số góc và tung độ gốc
ví dụ
Đường thẳng: Dạng đi qua một điểm và có hệ số góc cho sẵn